Chuyển đến nội dung
专职專職

zhuānzhí

Hán Việt: CHUYÊN CHỨC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chuyên trách
  2. toàn thời gian

Ví dụ

  1. 公司聘请了一位专职法律顾问。

    Gōngsī pìnqǐngle yí wèi zhuānzhí fǎlǜ gùwèn.Công ty đã thuê một cố vấn pháp lý chuyên trách.

  2. 该项目需要两名专职研究人员。

    Gāi xiàngmù xūyào liǎng míng zhuānzhí yánjiū rényuán.Dự án này cần hai nhân viên nghiên cứu chuyên trách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专职人员 zhuānzhí rényuánnhân viên chuyên trách
  • 专职教师 zhuānzhí jiàoshīgiáo viên chuyên trách
  • 专职司机 zhuānzhí sījītài xế riêng
  • 专职负责 zhuānzhí fùzéchuyên trách phụ trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门担任某种职务,只负责某项工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

专职 + danh từ chỉ nghề nghiệp/người

chỉ người làm công việc chuyên môn toàn thời gian mà không kiêm nhiệm. VD: 专职秘书 – thư ký chuyên trách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

专
职

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1