Chuyển đến nội dung
丙糖

bǐngtáng

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. triose
  2. đường 3 cacbon

Ví dụ

  1. 丙糖是分子中含有三个碳原子的单糖。

    Bǐngtáng shì fēnzǐ zhōng hányǒu sān gè tànyuánzǐ de dāntáng.Triose là loại đường đơn có chứa ba nguyên tử cacbon trong phân tử.

  2. 在糖酵解过程中会生成丙糖。

    Zài tángjiàojiě guòchéng zhōng huì shēngchéng bǐngtáng.Trong quá trình đường phân sẽ sinh ra đường triose.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最简单的丙糖 zuì jiǎndān de bǐngtángtriose đơn giản nhất
  • 丙糖代谢 bǐngtáng dàixièsự chuyển hóa đường triose
  • 丙糖磷酸 bǐngtáng línsuāntriose photphat

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有三个碳原子的单糖,如甘油醛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 属于 + 丙糖

Xác định một chất hóa học thuộc nhóm đường triose.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丙
糖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1