Chuyển đến nội dung
丙醛

bǐngquán

Danh từ

Lượng từ: 瓶、罐

1Danh từ

  1. propanal
  2. propionaldehyde (hợp chất hữu cơ CH3CH2CHO)

Ví dụ

  1. 丙醛是一种具有刺激性气味的无色液体。

    Bǐngquán shì yì zhǒng jùyǒu cìjīxìng qìwèi de wúsè yètǐ.Propanal là một chất lỏng không màu có mùi hăng kích thích.

  2. 化学实验室里严格保管丙醛。

    Huàxué shíyànshì lǐ yángé bǎoguǎn bǐngquán.Trong phòng thí nghiệm hóa học, propanal được bảo quản nghiêm ngặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工业丙醛 gōngyè bǐngquánpropanal công nghiệp
  • 合成丙醛 héchéng bǐngquántổng hợp propanal
  • 丙醛溶液 bǐngquán róngyèdung dịch propanal
  • 丙醛分子 bǐngquán fēnzǐphân tử propanal

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机化合物,无色有刺激性气味的液体,是重要的化工原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 丙醛 + động từ

Chỉ việc sử dụng propanal làm nguyên liệu trong phản ứng hóa học hoặc sản xuất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丙
醛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1