Chuyển đến nội dung
丝腺絲腺

sīxiàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tuyến tơ (ở tằm, nhện...)

Ví dụ

  1. 蚕的丝腺能分泌出制造蚕丝的液体。

    Cán de sīxiàn néng fēnmì chū zhìzào cánsī de yètǐ.Tuyến tơ của tằm có thể tiết ra chất lỏng để tạo ra tơ tằm.

  2. 蜘蛛利用丝腺分泌的黏液来结网捕食。

    Zhīzhū lìyòng sīxiàn fēnmì de niányè lái jiéwǎng bǔshí.Nhện sử dụng chất nhầy do tuyến tơ tiết ra để giăng tơ bắt mồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蚕的丝腺 cán de sīxiàntuyến tơ của tằm
  • 丝腺分泌 sīxiàn fēnmìtuyến tơ tiết dịch
  • 丝腺发育 sīxiàn fāyùsự phát triển của tuyến tơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些昆虫(如蚕)或节肢动物(如蜘蛛)体内分泌丝质液体的腺体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

丝腺 + 分泌 + chất tiết

Tuyến tơ tiết ra chất gì đó (thuật ngữ sinh học).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丝
腺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1