1Danh từ
- tơ
- lụa
- sợi (vật có dạng tơ mảnh)
Ví dụ
2Số từ
- tí
- chút
- chút xíu (lượng cực nhỏ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蚕丝或合成纤维;极细的条状物;极微小的量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一丝 + Danh từ trừu tượng (微笑/希望/担忧)
Lượng từ hóa chỉ lượng cực nhỏ (một tia, một chút). VD: 他脸上浮现出一丝笑容。– Khuôn mặt anh thoáng hiện một nụ cười.
一丝一毫 + 也/都 + 不/没……
Biểu thị hoàn toàn không có một chút nào. VD: 他没有一丝一毫的怨言。– Anh ấy không có một lời oán thán nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “丝” 18
- 丝带sīdàidải ruy băng; dải lụaHSK5
- 丝线sīxiànchỉ tơ; sợi tơHSK5
- 丝腺sīxiàntuyến tơ (ở tằm, nhện...)HSK6
- 粉丝fěnsī PHẤN TImiến; bún tàu; người hâm mộHSK7–9
- 螺丝luósī LOA TIốc vít; đinh ốcHSK7–9
- 丝绸sīchóu TI TRÙtơ lụa; lụa làHSK7–9
- 丝毫sīháo TI HÀOmảy may; chút nào (thường dùng trong câu phủ định)HSK7–9
- 灯丝dēngsīdây tóc (bóng đèn)
- 菌丝jūnsī KHUẨN TIkhuẩn ty; sợi nấm
- 蕾丝lěisī LÔI TIren; vải ren
- 丝绒sīróng TI NHUNGnhung tơ; vải nhung
- 铁丝tiěsī THIẾT TIdây thép; dây sắt
- 螺丝帽luósīmàođai ốc; ê-cuHSK6
- 十字丝shízìsī THẬP TỰ TIdây chữ thập; vạch chữ thập (trong ống kính ngắm, kính hiển vi, máy trắc địa)HSK6
- 丝氨酸sīānsuān TI AM TOANserin (một loại axit amin)HSK6
- 柞蚕丝zuòcánsītơ tằm sồi; tơ tằm dạiHSK6
- 保险丝bǎoxiǎnsī BẢO HIỂM TIcầu chì; dây chì (bảo hiểm điện)
- 钢丝锯gāngsījù CƯƠNG TI CỰcưa lọng; cưa dây thép
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
