Chuyển đến nội dung
腺

xiàn

Từ điển chưa có mục “腺”. Pinyin tham khảo: xiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他小时候得过腮腺炎。

    Tā xiǎoshíhou dé guo sāixiànyán.

    Hồi nhỏ anh ấy từng bị quai bị.

    Từ mục 腮腺炎

  2. 医生诊断他患上了肺腺癌。

    Yīshēng zhěnduàn tā huànshangle fèi xiàn'ái.

    Bác sĩ chẩn đoán ông ấy mắc ung thư biểu mô tuyến phổi.

    Từ mục 腺癌

  3. 吃碘盐有助于预防甲状腺肿。

    Chī diǎnyán yǒuzhù yú yùfáng jiǎzhuàngxiànzhǒng.

    Ăn muối i-ốt giúp phòng ngừa bướu cổ.

    Từ mục 甲状腺肿

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “腺” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1