Chuyển đến nội dung
两翼兩翼

liǎngyì

Hán Việt: LƯỠNG DỰC

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hai cánh (quân sự, kiến trúc, chim muông)

Ví dụ

  1. 部队从敌人的两翼包抄过去。

    Bùduì cóng dírén de liǎngyì bāochāo guòqu.Bộ đội bao vây quân địch từ hai cánh.

  2. 雄鹰展开两翼,在天空中翱翔。

    Xióngyīng zhǎnkāi liǎngyì, zài tiānkōng zhōng áoxiáng.Chim đại bàng dang rộng hai cánh, bay lượn trên bầu trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 展开两翼 zhǎnkāi liǎngyìdang rộng hai cánh
  • 掩护两翼 yǎnhù liǎngyìyểm hộ hai cánh
  • 左右两翼 zuǒyòu liǎngyìhai cánh tả hữu
  • 两翼齐飞 liǎngyì qífēihai cánh cùng phát triển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻作战阵势的左右两侧,也指物体的左右两翼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……两翼 + động từ

Biểu thị phương hướng hoặc chiến thuật hành động bắt đầu từ hai bên sườn. VD: 从敌军两翼进攻。– Tấn công từ hai cánh của quân địch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

两
翼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1