1Danh từ
- tang phục
- áo tang
- đồ tang
Ví dụ
Cānjiā zànglǐ de rén dōu chuān zhe hēisè de sāngfú.
Những người tham dự tang lễ đều mặc trang phục tang màu đen.
Tā shēn chuān sāngfú, shénqíng fēicháng bēitòng.
Anh ấy mặc đồ tang, nét mặt vô cùng đau buồn.
Ànzhào chuántǒng, shǒuxiào qī mǎn hòu cái néng tuō qù sāngfú.
Theo truyền thống, sau khi hết thời hạn để tang mới được cởi áo tang.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
居丧期间按照礼俗所穿的特定服饰。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
身穿 + 丧服
Diễn tả trạng thái một người đang mặc đồ tang phục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
