1Động từ
- mất, đánh mất, lạc mất
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
丢掉;失去。
Ghi chú: Phía trên là bộ Thập, ở giữa có chữ 口 và hai dấu phẩy/chấm, bên dưới chữ Yêu: hàm ý mất mát, táng gia tang tóc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
丧失 + tân ngữ trừu tượng (信心/勇气/理智/生命)
đánh mất thứ gì trừu tượng hoặc quan trọng. VD: 他几乎丧失了生存的勇气。– Anh ấy gần như mất hết dũng khí để sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “丧” 7
- 丧失sàngshī TANG THẤTmất; đánh mất; mất điHSK6
- 沮丧jǔsàng TỦ TÁNGchán nản; thất vọng; ủ rũHSK7–9
- 丧生sàngshēng TÁNG SINHmất mạng; thiệt mạng; chếtHSK7–9
- 丧服sāngfú TANG PHỤCtang phục; áo tang; đồ tang
- 丧亲sàngqīn TÁNG THÂNmất người thân
- 丧钟sāngzhōng TANG CHUNGchuông báo tử; tiếng chuông báo tử (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- 垂头丧气chuítóu-sàngqì THÙY ĐẦU TÁNG KHÍủ rũ; tiu nghỉu; nản lòng thoái chíHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
