1Động từ
- uống (thuốc)
- phục
- chịu phục
- nể phục
Ví dụ
2Danh từ
- quần áo
- trang phục
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吃(药);服气、佩服;衣服。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……不服
Không phục, không chịu thua hoặc không phục tùng ai/kết quả gì. VD: 他对裁判的判罚很不服。– Anh ấy rất không phục phán quyết của trọng tài.
服 + thuốc / 服用 + thuốc
Uống hoặc dùng thuốc. VD: 饭后服用。– Uống sau bữa ăn.
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Động từ + 过 (guo)
Trợ từ động thái “过” đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và có được trải nghiệm đó (hiện tại không còn tiếp diễn). Thể phủ định dùng “没(有) + Động từ + 过”. Dạng câu hỏi có thể thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 过”.
妈妈,您来过这个商场吗? – Mẹ ơi, mẹ đã từng đến trung tâm thương mại này chưa ạ?
红色的衣服我没试过。 – Quần áo màu đỏ con chưa thử bao giờ.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “服” 18
- 衣服yīfu Y PHỤCquần áoHSK1
- 舒服shūfu THƯ PHỤCthoải mái; dễ chịu; khỏe khoắnHSK2
- 服务fúwù PHỤC VỤphục vụ; dịch vụ; sự phục vụHSK3
- 西服xīfú TÂY PHỤCâu phục, com-lêHSK3
- 服装fúzhuāng PHỤC TRANGquần áo; trang phục; trang phục, quần áoHSK5
- 克服kèfú KHẮC PHỤCkhắc phục; vượt qua; khắc phục, vượt quaHSK5
- 客服kèfú KHÁCH PHỤCchăm sóc khách hàng; dịch vụ khách hàng; nhân viên chăm sóc khách hàngHSK5
- 说服shuōfú THUYẾT PHỤCthuyết phụcHSK5
- 服侍fúshi PHỤC THỊhầu hạ; chăm sóc; phụng dưỡngHSK5
- 和服héfú HÒA PHỤCáo kimono; trang phục truyền thống Nhật BảnHSK5
- 服从fúcóng PHỤC TÙNGphục tùng; tuân theo; nghe theoHSK6
- 服用fúyòng PHỤC DỤNGuống; dùng (thuốc)HSK6
- 佩服pèifú BỘI PHỤCkhâm phục; thán phục; khâm phục, bái phụcHSK6
- 服役fúyì PHỤC DỊCHđi lính; nhập ngũ; phục vụ trong quân ngũHSK6
- 不服bùfú BẤT PHỤCkhông phục; không chịu; không quen (khí hậu, môi trường)HSK7–9
- 服气fúqì PHỤC KHÍchịu phục; tâm phục khẩu phục; phụcHSK7–9
- 服饰fúshì PHỤC SỨCtrang phục; quần áo và trang sứcHSK7–9
- 汉服Hànfú HÁN PHỤCHán phục; trang phục truyền thống của người HánHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
