Chuyển đến nội dung
中古

zhōnggǔ

Hán Việt: TRUNG CỔ

Danh từTính từ

1Danh từ

  1. thời trung cổ
  2. thời trung đại

Ví dụ

  1. 学者们对中古时期的文学发展进行了深入的研究。

    Xuézhěmen duì zhōnggǔ shíqī de wénxué fāzhǎn jìnxíng le shēnrù de yánjiū.Các học giả đã tiến hành nghiên cứu sâu sắc về sự phát triển văn học thời trung cổ.

  2. 这本词典专门收录了中古汉语的重要词汇。

    Zhè běn cídiǎn zhuānmén shōulù le zhōnggǔ Hànyǔ de zhòngyào cíhuì.Cuốn từ điển này chuyên thu thập các từ vựng quan trọng của tiếng Hán trung cổ.

2Tính từ

  1. đồ cũ
  2. hàng secondhand (từ mượn tiếng Nhật)

Ví dụ

  1. 她在中古店里淘到了一款绝版的名牌包包。

    Tā zài zhōnggǔdiàn lǐ táo dào le yì kuǎn juébǎn de míngpái bāobao.Cô ấy săn được một chiếc túi hàng hiệu bản ngừng sản xuất ở cửa hàng đồ cũ.

  2. 现在年轻人越来越喜欢购买性价比高的中古首饰。

    Xiànzài niánqīngrén yuèláiyuè xǐhuan gòumǎi xìngjiàbǐ gāo de zhōnggǔ shǒushì.Giới trẻ ngày nay ngày càng thích mua trang sức secondhand có tỷ lệ chất lượng/giá cả cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中古时期 zhōnggǔ shíqīthời kỳ trung cổ
  • 中古汉语 zhōnggǔ Hànyǔtiếng Hán trung cổ
  • 中古店 zhōnggǔdiàncửa hàng bán đồ secondhand/vintage
  • 中古包 zhōnggǔbāotúi xách secondhand hàng hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①历史上的一个时代,通常指介于上古与近古之间;②源自日语,指二手、旧货(特指二手奢侈品、旧车等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中古 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho thời đại lịch sử hoặc đồ secondhand. VD: 中古家具 – đồ nội thất vintage/cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
古

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1