zhōng TRUNG
1Danh từ
- trong
- ở giữa
- bên trong
Ví dụ
2Tính từ
- vừa
- trung bình
Ví dụ
3Danh từ, tính từ
- trung cấp, vừa phải, giữa
- trung cấp, vừa
Ví dụ
Xué wán zhè tào jiàocái, nǐ de Hànyǔ jiù néng dádào zhōngjí shuǐpíng.Học xong bộ giáo trình này, tiếng Trung của bạn có thể đạt tới trình độ trung cấp.
Xué wán chūjí hòu, nǐ kěyǐ jìnrù zhōngděng bān xuéxí.Sau khi học xong sơ cấp, bạn có thể chuyển lên lớp trung cấp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中心;方位词,表示在一定的空间或时间里面。
zhòng TRÚNG
4Động từ
- trúng
- đúng
- nhiễm
- mắc phải
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正对上,击中;遭受,感染。
Ghi chú: Phân biệt phát âm: zhōng (trung: trung gian, giữa) và zhòng (trúng: trúng thưởng, trúng đạn).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……中
Biểu thị phạm vi không gian, thời gian hoặc quá trình nào đó, tương đương 'trong...'.
在……上 / 中 / 下
Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).
在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.
在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
中 + Danh từ chỉ sự chịu đựng/tai họa
Biểu thị bị mắc phải, nhiễm phải (bệnh tật, độc tố, bẫy). Thường đọc thanh 4 (zhòng).
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “中” 18
- 中国Zhōngguó TRUNG QUỐCTrung QuốcHSK1
- 中文Zhōngwén TRUNG VĂNtiếng Trung; chữ Trung Quốc; tiếng Trung, Trung vănHSK1
- 中午zhōngwǔ TRUNG NGỌbuổi trưaHSK1
- 中学zhōngxué TRUNG HỌCtrường trung học; bậc trung học; trung học, trường cấp hai/cấp baHSK1
- 田中Tiánzhōng ĐIỀN TRUNGTanaka (tên riêng người Nhật); Tanaka (họ tên người Nhật)HSK1
- 高中gāozhōng CAO TRUNGtrung học phổ thông; cấp ba; cấp ba, trường cấp baHSK2
- 初中chūzhōng SƠ TRUNGtrung học cơ sở; cấp hai; cấp hai, trung học cơ sởHSK3
- 中间zhōngjiān TRUNG GIANở giữa; khoảng giữaHSK3
- 从中cóngzhōng TÙNG TRUNGtừ đó; trong đó; từ trong đó, qua đóHSK4
- 其中qízhōng KỲ TRUNGtrong đóHSK4
- 期中qīzhōng KỲ TRUNGgiữa kỳHSK4
- 之中zhīzhōng CHI TRUNGtrong; ở trong; bên trongHSK4
- 中餐zhōngcān TRUNG XANmón ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Hoa; bữa trưaHSK4
- 中年zhōngnián TRUNG NIÊNtrung niên; tuổi trung niên; trung niên, tuổi trung niênHSK4
- 当中dāngzhōng ĐƯƠNG TRUNGở giữa; chính giữa; trong sốHSK5
- 集中jízhōng TẬP TRUNGtập trung; dồn lại; quy tụHSK5
- 空中kōngzhōng KHÔNG TRUNGtrên không; không trung; trên bầu trờiHSK5
- 中华Zhōnghuá TRUNG HOATrung HoaHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
