1Tính từ
- cổ
- xưa
- cổ xưa
Ví dụ
2Danh từ
- thời xưa
- quá khứ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时代久远的;过去的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
自古 + động từ/cụm từ
dùng trong văn viết, nghĩa là 'từ xưa tới nay'. VD: 自古多情空余恨。– Tự cổ đa tình lưu lại nỗi tiếc nuối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “古” 18
- 古代gǔdài CỔ ĐẠIthời cổ đại; cổ xưa; cổ đạiHSK5
- 古老gǔlǎo CỔ LÃOcổ kính; lâu đời; xưa cũHSK5
- 古语gǔyǔ CỔ NGỮlời xưa; tục ngữ cổ; tiếng cổHSK5
- 古典gǔdiǎn CỔ ĐIỂNcổ điển; cổ điển, kinh điểnHSK6
- 古迹gǔjì CỔ TÍCHdi tích cổ; thắng cảnh cổ; di tích cổ, thắng cảnh cổHSK6
- 古人gǔrén CỔ NHÂNngười xưa; cổ nhânHSK6
- 考古kǎogǔ KHẢO CỔkhảo cổ; ngành khảo cổ; việc khảo cổHSK6
- 古柯gǔkē CỔ KHAcây cocaHSK6
- 古琴gǔqíncổ cầm (nhạc cụ cổ truyền 7 dây của Trung Quốc)HSK6
- 古玩gǔwán CỔ NGOẠNđồ cổ; cổ ngoạnHSK6
- 古物gǔwù CỔ VẬTcổ vật; hiện vật cổHSK6
- 古董gǔdǒng CỔ ĐỔNGđồ cổ; cổ vật; cổ hủHSK7–9
- 古怪gǔguài CỔ QUÁIkỳ quặc; quái dị; lập dịHSK7–9
- 古籍gǔjí CỔ TỊCHsách cổ; cổ tịchHSK7–9
- 古朴gǔpǔ CỔ PHÁCcổ kính mộc mạc; cổ kính và giản dịHSK7–9
- 仿古fǎnggǔ PHỎNG CỔmô phỏng đồ cổ; làm theo phong cách cổ; giả cổ
- 古墓gǔmù CỔ MỘngôi mộ cổ; lăng mộ cổ
- 中古zhōnggǔ TRUNG CỔthời trung cổ; thời trung đại; đồ cũ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
