Chuyển đến nội dung
中奖中獎

zhòngjiǎng

Hán Việt: TRÚNG TƯỞNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trúng thưởng
  2. trúng số

Ví dụ

  1. 他买彩票中了大奖。

    Tā mǎi cǎipiào zhòng le dàjiǎng.Anh ấy mua vé số và trúng giải lớn.

  2. 瓶盖上写着“再来一瓶”,说明你中奖了。

    Pínggài shang xiězhe “zài lái yì píng”, shuōmíng nǐ zhòngjiǎng le.Trên nắp chai có chữ "thêm một chai nữa", chứng tỏ bạn đã trúng thưởng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中大奖 zhòng dàjiǎngtrúng giải lớn, trúng độc đắc
  • 中奖率 zhòngjiǎnglǜtỉ lệ trúng thưởng
  • 中奖号码 zhòngjiǎng hàomǎdãy số trúng thưởng
  • 幸运中奖 xìngyùn zhòngjiǎngmay mắn trúng thưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在抽奖或发行彩票等活动中获奖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中 + tân ngữ (giải thưởng)

khi mang tân ngữ cụ thể thường nói '中了一等奖' chứ không nói '中奖一等奖'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
奖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1