Chuyển đến nội dung
奖獎

jiǎng

Hán Việt: TƯỞNG

HSK3Lượng từ: 个、项Bộ: 大9 nét

1Danh từ

  1. phần thưởng
  2. giải thưởng
  3. phần thưởng, giải thưởng

Ví dụ

  1. 他得了一等奖。

    Tā déle yīděngjiǎng.

    Anh ấy đã đạt giải nhất.

  2. 这次比赛的奖很丰厚。

    Zhè cì bǐsài de jiǎng hěn fēnghòu.

    Phần thưởng của cuộc thi lần này rất hậu hĩnh.

  3. 你猜猜谁拿到了大奖?

    Nǐ cāicai shéi ná dào le dàjiǎng?

    Bạn đoán xem ai đã nhận được giải lớn?

  4. 获得这个奖对我来说是很大的鼓励。

    Huòdé zhè gè jiǎng duì wǒ lái shuō shì hěn dà de gǔlì.

    Nhận được giải thưởng này là nguồn động viên rất lớn đối với tôi.

2Động từ

  1. khen thưởng
  2. thưởng

Ví dụ

  1. 学校奖给他一笔奖学金。

    Xuéxiào jiǎng gěi tā yībǐ jiǎngxuéjīn.

    Nhà trường thưởng cho anh ấy một khoản học bổng.

  2. 公司奖了优秀员工一部手机。

    Gōngsī jiǎng le yōuxiù yuángōng yí bù shǒujī.

    Công ty đã thưởng cho nhân viên xuất sắc một chiếc điện thoại.

  3. 如果考满分,妈妈就奖你一个玩具。

    Rúguǒ kǎo mǎnfēn, māma jiù jiǎng nǐ yí gè wánjù.

    Nếu thi được điểm tuyệt đối thì mẹ sẽ thưởng con một món đồ chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奖金 jiǎngjīntiền thưởng
  • 获奖 huò jiǎngđoạt giải, nhận giải
  • 中奖 zhòng jiǎngtrúng thưởng
  • 颁奖 bān jiǎngtrao giải
  • 一等奖 yīděngjiǎnggiải nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了鼓励或表彰而给予的荣誉或财物;奖励。

Ghi chú: Phía trên là chữ 'tương' (将 lược nét), phía dưới là bộ đại (大); khích lệ, khen thưởng người có thành tích lớn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奖给 + người + đồ vật / tiền

Thưởng cái gì cho ai.

得 / 拿 + 奖

Đạt được / nhận được giải thưởng.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “奖” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1