1Danh từ
- phần thưởng
- giải thưởng
- phần thưởng, giải thưởng
Ví dụ
Tā déle yīděngjiǎng.
Anh ấy đã đạt giải nhất.
Zhè cì bǐsài de jiǎng hěn fēnghòu.
Phần thưởng của cuộc thi lần này rất hậu hĩnh.
Nǐ cāicai shéi ná dào le dàjiǎng?
Bạn đoán xem ai đã nhận được giải lớn?
Huòdé zhè gè jiǎng duì wǒ lái shuō shì hěn dà de gǔlì.
Nhận được giải thưởng này là nguồn động viên rất lớn đối với tôi.
2Động từ
- khen thưởng
- thưởng
Ví dụ
Xuéxiào jiǎng gěi tā yībǐ jiǎngxuéjīn.
Nhà trường thưởng cho anh ấy một khoản học bổng.
Gōngsī jiǎng le yōuxiù yuángōng yí bù shǒujī.
Công ty đã thưởng cho nhân viên xuất sắc một chiếc điện thoại.
Rúguǒ kǎo mǎnfēn, māma jiù jiǎng nǐ yí gè wánjù.
Nếu thi được điểm tuyệt đối thì mẹ sẽ thưởng con một món đồ chơi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了鼓励或表彰而给予的荣誉或财物;奖励。
Ghi chú: Phía trên là chữ 'tương' (将 lược nét), phía dưới là bộ đại (大); khích lệ, khen thưởng người có thành tích lớn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
奖给 + người + đồ vật / tiền
Thưởng cái gì cho ai.
得 / 拿 + 奖
Đạt được / nhận được giải thưởng.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “奖” 16
- 获奖huòjiǎng HOẠCH TƯỞNGđoạt giải; nhận thưởng; đoạt giải, nhận giảiHSK4
- 奖金jiǎngjīn TƯỞNG KIMtiền thưởngHSK4
- 奖励jiǎnglì TƯỞNG LỆkhen thưởng; thưởng; phần thưởngHSK5
- 抽奖chōujiǎng TRỪU TƯỞNGbốc thăm trúng thưởng; quay số trúng thưởngHSK6
- 奖牌jiǎngpái TƯỞNG BÀIhuy chươngHSK6
- 奖品jiǎngpǐn TƯỞNG PHẨMphần thưởng; giải thưởng (hiện vật)HSK6
- 夸奖kuājiǎng KHOA TƯỞNGkhen ngợi; biểu dương; khen ngợi, tán thưởngHSK6
- 中奖zhòngjiǎng TRÚNG TƯỞNGtrúng thưởng; trúng sốHSK6
- 头奖tóujiǎng ĐẦU TƯỞNGgiải nhất; giải đặc biệtHSK6
- 颁奖bānjiǎng BAN TƯỞNGtrao giải; phát giải thưởngHSK7–9
- 过奖guòjiǎng QUÁ TƯỞNGquá khenHSK7–9
- 奖杯jiǎngbēi TƯỞNG BÔIcúp; cúp thưởngHSK7–9
- 奖赏jiǎngshǎng TƯỞNG THƯỞNGthưởng; khen thưởng; phần thưởngHSK7–9
- 奖项jiǎngxiàng TƯỞNG HẠNGhạng mục giải thưởng; giải thưởngHSK7–9
- 奖章jiǎngzhāng TƯỞNG CHƯƠNGhuân chương; huy chương
- 奖学金jiǎngxuéjīn TƯỞNG HỌC KIMhọc bổngHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
