Chuyển đến nội dung
中规中矩中規中矩

zhòngguīzhòngjǔ

Hán Việt: TRÚNG QUY TRÚNG CỦ

Tính từ

1Tính từ

  1. đúng quy củ
  2. ngay ngắn
  3. tròn vai
  4. vừa vặn (không có gì đột phá nhưng không có khuyết điểm)

Ví dụ

  1. 他的设计中规中矩,虽然没有惊喜但也挑不出毛病。

    Tā de shèjì zhòngguīzhòngjǔ, suīrán méiyǒu jīngxǐ dàn yě tiāo bù chū máobìng.Thiết kế của anh ấy rất đúng quy củ, tuy không có gì bất ngờ nhưng cũng chẳng chê vào đâu được.

  2. 新人演员在电影里的表现中规中矩,还算合格。

    Xīnrén yǎnyuán zài diànyǐng lǐ de biǎoxiàn zhòngguīzhòngjǔ, hái suàn hégé.Diễn viên mới thể hiện tròn vai trong phim, coi như đạt yêu cầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表现得中规中矩 biǎoxiàn de zhòngguīzhòngjǔthể hiện tròn vai / đúng quy củ
  • 中规中矩的设计 zhòngguīzhòngjǔ de shèjìthiết kế quy củ, an toàn
  • 中规中矩地完成 zhòngguīzhòngjǔ de wánchénghoàn thành một cách đúng quy củ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合规矩规范;平平常常,没有特别突出但也挑不出毛病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中规中矩地 + động từ

làm gì một cách đúng mực, khuôn phép. VD: 他中规中矩地完成了任务。– Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách tròn trịa.

表现 / 显得 + 中规中矩

thể hiện ở mức an toàn, vừa phải, tròn vai. VD: 他的演讲显得中规中矩。– Bài diễn thuyết của anh ấy có vẻ khá an toàn và quy củ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
规
中
矩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1