1Tính từ
- đúng quy củ
- ngay ngắn
- tròn vai
- vừa vặn (không có gì đột phá nhưng không có khuyết điểm)
Ví dụ
Tā de shèjì zhòngguīzhòngjǔ, suīrán méiyǒu jīngxǐ dàn yě tiāo bù chū máobìng.Thiết kế của anh ấy rất đúng quy củ, tuy không có gì bất ngờ nhưng cũng chẳng chê vào đâu được.
Xīnrén yǎnyuán zài diànyǐng lǐ de biǎoxiàn zhòngguīzhòngjǔ, hái suàn hégé.Diễn viên mới thể hiện tròn vai trong phim, coi như đạt yêu cầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
符合规矩规范;平平常常,没有特别突出但也挑不出毛病。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
中规中矩地 + động từ
làm gì một cách đúng mực, khuôn phép. VD: 他中规中矩地完成了任务。– Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách tròn trịa.
表现 / 显得 + 中规中矩
thể hiện ở mức an toàn, vừa phải, tròn vai. VD: 他的演讲显得中规中矩。– Bài diễn thuyết của anh ấy có vẻ khá an toàn và quy củ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
