1Danh từ
- người dẫn chương trình
- streamer
- phát thanh viên chính
Ví dụ
Tā shì yì míng shēn shòu niánqīngrén xǐ'ài de wǎngluò zhǔbō.
Cô ấy là một streamer trên mạng rất được giới trẻ yêu thích.
Xīnwén zhǔbō zài bōbào zuìxīn guójì xiāoxi.
Biên tập viên phát thanh chính đang đọc tin tức quốc tế mới nhất.
Zuò dàihuò zhǔbō xūyào jùbèi chūsè de kǒucái.
Làm streamer bán hàng cần phải có tài ăn nói xuất sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
主持播音或主持网络直播的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
当/做 + 主播
Làm người dẫn chương trình / streamer. VD: 他毕业后做了一名游戏主播。– Sau khi tốt nghiệp anh ấy làm một streamer game.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
