Chuyển đến nội dung
主球

zhǔqiú

Hán Việt: CHỦ CẦU

Danh từ

Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. bi cái
  2. bóng cái (trong môn bi-a)

Ví dụ

  1. 击球前要先观察主球的位置。

    Jī qiú qián yào xiān guānchá zhǔqiú de wèizhi.Trước khi đánh cần quan sát vị trí của bi cái trước.

  2. 他不小心把主球打进了球袋。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ zhǔqiú dǎ jìn le qiúdài.Anh ấy lỡ tay đánh bi cái rơi vào lỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 击打主球 jīdǎ zhǔqiúđánh bi cái
  • 控制主球 kòngzhì zhǔqiúkiểm soát bi cái
  • 主球走位 zhǔqiú zǒuwèiđường chạy của bi cái
  • 主球落袋 zhǔqiú luòdàibi cái rơi xuống lỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

台球比赛中用球杆直接击打的球,通常为白球,也称母球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 球杆 + 击打 + 主球

Biểu thị động tác dùng cơ để đánh bi cái trong môn bi-a. VD: 他用球杆轻轻击打主球。– Anh ấy dùng cơ gõ nhẹ vào bi cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1