1Động từ
- đưa ra chứng cứ
- cung cấp bằng chứng
- chứng minh
Ví dụ
Gēnjù fǎlǜ guīdìng, yuángào xūyào chéngdān jǔzhèng zérèn.
Theo quy định của pháp luật, nguyên đơn cần chịu trách nhiệm cung cấp chứng cứ.
Zài fǎtíng shang, shuāngfāng lǜshī fēnbié jìnxíng le chōngfèn jǔzhèng.
Tại tòa, luật sư hai bên đều đã đưa ra đầy đủ chứng cứ.
Rúguǒ wúfǎ jǔzhèng, nǐ de zhǔzhāng jiāng hěn nán bèi zhīchí.
Nếu không thể đưa ra chứng cứ, yêu cầu của bạn sẽ rất khó được ủng hộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
提出证据证明案件事实。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
承担 + 举证责任
gánh vác trách nhiệm/nghĩa vụ cung cấp chứng cứ trước pháp luật. VD: 谁主张谁承担举证责任。– Ai đưa ra yêu cầu thì người đó chịu trách nhiệm cung cấp chứng cứ.
由 + ai + 举证
do ai chịu trách nhiệm đưa ra chứng cứ. VD: 该案件由被告举证。– Vụ án này do bị đơn cung cấp chứng cứ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
