Chuyển đến nội dung
举证舉證

jǔzhèng

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đưa ra chứng cứ
  2. cung cấp bằng chứng
  3. chứng minh

Ví dụ

  1. 根据法律规定,原告需要承担举证责任。

    Gēnjù fǎlǜ guīdìng, yuángào xūyào chéngdān jǔzhèng zérèn.

    Theo quy định của pháp luật, nguyên đơn cần chịu trách nhiệm cung cấp chứng cứ.

  2. 在法庭上,双方律师分别进行了充分举证。

    Zài fǎtíng shang, shuāngfāng lǜshī fēnbié jìnxíng le chōngfèn jǔzhèng.

    Tại tòa, luật sư hai bên đều đã đưa ra đầy đủ chứng cứ.

  3. 如果无法举证,你的主张将很难被支持。

    Rúguǒ wúfǎ jǔzhèng, nǐ de zhǔzhāng jiāng hěn nán bèi zhīchí.

    Nếu không thể đưa ra chứng cứ, yêu cầu của bạn sẽ rất khó được ủng hộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举证责任 jǔzhèng zérènnghĩa vụ đưa ra chứng cứ
  • 举证倒置 jǔzhèng dàozhìđảo ngược nghĩa vụ chứng minh
  • 依法举证 yīfǎ jǔzhèngcung cấp chứng cứ đúng pháp luật
  • 举证期限 jǔzhèng qīxiànthời hạn cung cấp chứng cứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提出证据证明案件事实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

承担 + 举证责任

gánh vác trách nhiệm/nghĩa vụ cung cấp chứng cứ trước pháp luật. VD: 谁主张谁承担举证责任。– Ai đưa ra yêu cầu thì người đó chịu trách nhiệm cung cấp chứng cứ.

由 + ai + 举证

do ai chịu trách nhiệm đưa ra chứng cứ. VD: 该案件由被告举证。– Vụ án này do bị đơn cung cấp chứng cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

举
证

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1