Chuyển đến nội dung
久仰

jiǔyǎng

Hán Việt: CỬU NGƯỠNG

HSK7–9

1Động từ

  1. ngưỡng mộ đã lâu
  2. hân hạnh được biết (lời khách sáo khi mới gặp)

Ví dụ

  1. 久仰大名,今日得见三生有幸。

    Jiǔyǎng dàmíng, jīnrì dé jiàn sānshēng yǒuxìng.

    Ngưỡng mộ đại danh đã lâu, hôm nay được gặp thật là vinh hạnh.

  2. 王教授,久仰久仰,早就拜读过您的著作。

    Wáng jiàoshòu, jiǔyǎng jiǔyǎng, zǎojiù bàidú guò nín de zhùzuò.

    Giáo sư Vương, thật ngưỡng mộ đã lâu, tôi từ lâu đã đọc qua tác phẩm của ngài.

  3. 在座的各位我都久仰已久,今天能聚在一起非常高兴。

    Zàizuò de gèwèi wǒ dōu jiǔyǎng yǐ jiǔ, jīntiān néng jù zài yìqǐ fēicháng gāoxìng.

    Mọi người ngồi đây tôi đều ngưỡng mộ từ lâu, hôm nay được tụ họp cùng nhau thật vô cùng vui mừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 久仰大名 jiǔyǎng dàmíngngưỡng mộ đại danh đã lâu
  • 久仰已久 jiǔyǎng yǐ jiǔngưỡng mộ từ lâu
  • 久仰芳名 jiǔyǎng fāngmíngngưỡng mộ quý danh (phái nữ) đã lâu
  • 幸会久仰 xìnghuì jiǔyǎnghân hạnh được gặp, ngưỡng mộ đã lâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

早已仰慕;初次见面时的客套话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

久仰,久仰!

Thành ngữ khách sáo lặp từ khi lần đầu gặp người nổi tiếng hoặc người có danh tiếng. VD: 张总,久仰,久仰!– Giám đốc Trương, hân hạnh ngưỡng mộ đã lâu!

久仰 + Danh từ (大名 / 盛名)

Dùng kết hợp với từ chỉ danh tiếng của đối phương để tỏ lòng tôn kính. VD: 久仰您的大名。– Đã ngưỡng mộ đại danh của ngài từ lâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

久
仰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1