1Động từ
- ngửa
- ngước lên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
脸向上;抬头。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
仰起 + 头 / 脸
Động tác ngửa đầu hoặc ngước mặt lên trên. VD: 她仰起脸笑了。– Cô ấy ngước mặt lên mỉm cười.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “仰” 5
- 仰泳yǎngyǒng NGƯỠNG VỊNHbơi ngửaHSK5
- 久仰jiǔyǎng CỬU NGƯỠNGngưỡng mộ đã lâu; hân hạnh được biết (lời khách sáo khi mới gặp)HSK7–9
- 信仰xìnyǎng TÍN NGƯỠNGtin tưởng; sùng kính; theo (tôn giáo, chủ nghĩa)HSK7–9
- 仰望yǎngwàng NGƯỠNG VỌNGngước nhìn; ngước trông lên; ngưỡng mộHSK7–9
- 瞻仰zhānyǎng CHIÊM NGƯỠNGchiêm ngưỡng; viếng (với lòng tôn kính)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
