Chuyển đến nội dung
乐曲樂曲

yuèqǔ

Hán Việt: NHẠC KHÚC

HSK6Lượng từ: 首、支

1Danh từ

  1. bản nhạc
  2. khúc nhạc
  3. bản nhạc, khúc nhạc

Ví dụ

  1. 这首乐曲旋律优美动听。

    Zhè shǒu yuèqǔ xuánlǜ yōuměi dòngtīng.

    Bản nhạc này có giai điệu êm dịu, êm tai.

  2. 音乐会上演奏了许多经典的中国乐曲。

    Yīnyuèhuì shang yǎnzòu le xǔduō jīngdiǎn de Zhōngguó yuèqǔ.

    Buổi hòa nhạc đã biểu diễn nhiều bản nhạc cổ điển Trung Quốc.

  3. 他在钢琴上弹奏了一首欢快的乐曲。

    Tā zài gāngqín shang tánzòu le yì shǒu huānkuài de yuèqǔ.

    Anh ấy đã chơi một khúc nhạc vui tươi trên đàn dương cầm.

  4. 这首以梁祝传说为主题的乐曲,感动了无数听众。

    Zhè shǒu yǐ Liáng Zhù chuánshuō wéi zhǔtí de yuèqǔ, gǎndòngle wúshù tīngzhòng.

    Khúc nhạc lấy chủ đề truyền thuyết Lương Chúc này đã làm lay động vô số người nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一首乐曲 yì shǒu yuèqǔmột bản nhạc
  • 演奏乐曲 yǎnzòu yuèqǔdiễn tấu bản nhạc
  • 经典乐曲 jīngdiǎn yuèqǔbản nhạc kinh điển
  • 欢快的乐曲 huānkuài de yuèqǔbản nhạc vui tươi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指音乐作品,通常指器乐曲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

演奏/弹奏 + 乐曲

biểu diễn/chơi bản nhạc. VD: 她熟练地演奏了这首乐曲。– Cô ấy biểu diễn bản nhạc này một cách thuần thục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
曲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1