Chuyển đến nội dung
乙肝

yǐgān

Hán Việt: ẤT CAN

HSK5

1Danh từ

  1. viêm gan B

Ví dụ

  1. 乙肝是一种常见的传染病。

    Yǐgān shì yī zhǒng chángjiàn de chuánrǎnbìng.

    Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm phổ biến.

  2. 打疫苗可以有效预防乙肝。

    Dǎ yìmiáo kěyǐ yǒuxiào yùfáng yǐgān.

    Tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa viêm gan B hiệu quả.

  3. 他去医院检查有没有感染乙肝。

    Tā qù yīyuàn jiǎnchá yǒu méiyǒu gǎnrǎn yǐgān.

    Anh ấy đến bệnh viện kiểm tra xem có bị nhiễm viêm gan B không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乙肝病毒 yǐgān bìngdúvirus viêm gan B
  • 乙肝疫苗 yǐgān yìmiáovắc-xin viêm gan B
  • 乙肝患者 yǐgān huànzhěbệnh nhân viêm gan B
  • 预防乙肝 yùfáng yǐgānphòng ngừa viêm gan B

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乙型病毒性肝炎的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接种 / 注射 + 乙肝疫苗

Tiêm vắc-xin phòng viêm gan B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乙
肝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1