1Danh từ
- gan
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人体和多数脊椎动物体内最大的消化腺。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + 肝(脏) + 有益/不好
Biểu thị tác động có lợi hoặc có hại tới gan. VD: 熬夜对肝不好。– Thức khuya không tốt cho gan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “肝” 10
- 乙肝yǐgān ẤT CANviêm gan BHSK5
- 肝脏gānzàng CAN TẠNGgan; lá ganHSK6
- 肝癌gānái CAN NHAMung thư gan
- 肝病gānbìng CAN BỆNHbệnh gan
- 肝炎gānyánviêm gan
- 脂肪肝zhīfánggān CHI PHƯƠNG CANgan nhiễm mỡHSK6
- 肝硬化gānyìnghuàxơ gan
- 牛肝菌niúgānjùn NGƯU CAN KHUẨNnấm gan bò (một loại nấm ăn quý và ngon)
- 鱼肝油yúgānyóu NGƯ CAN DUdầu gan cá
- 甲型肝炎jiǎxínggānyán GIÁP HÌNH CAN VIÊMviêm gan AHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
