Chuyển đến nội dung
乞讨乞討

qǐtǎo

Hán Việt: KHẤT THẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ăn xin
  2. xin ăn

Ví dụ

  1. 街头有一位老人在乞讨。

    Jiētóu yǒu yí wèi lǎorén zài qǐtǎo.Trên phố có một cụ già đang xin ăn.

  2. 他身无分文,只能沿街乞讨度日。

    Tā shēn wú fènwén, zhǐ néng yánjiē qǐtǎo dùrì.Anh ấy không một xu dính túi, chỉ đành đi ăn xin dọc phố qua ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沿街乞讨 yánjiē qǐtǎoăn xin dọc phố
  • 乞讨为生 qǐtǎo wéi shēngsống bằng nghề ăn xin
  • 乞讨钱财 qǐtǎo qiáncáixin tiền bạc
  • 四处乞讨 sìchù qǐtǎoăn xin khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向别人索要钱财、食物等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以/靠 + 乞讨 + 为生/度日

Sống bằng việc đi ăn xin. VD: 靠乞讨度日 – Qua ngày bằng việc ăn xin.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乞
讨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1