Chuyển đến nội dung
讨討

tǎo

Hán Việt: THẢO

HSK7–9Bộ: 讠5 nét

1Động từ

  1. đòi
  2. xin
  3. chuốc lấy
  4. rước lấy (sự ghét/thích)

Ví dụ

  1. 他向老板讨要被拖欠的工资。

    Tā xiàng lǎobǎn tǎoyào bèi tuōqiàn de gōngzī.

    Anh ấy đòi ông chủ tiền lương bị nợ.

  2. 他那傲慢的态度很不讨人喜欢。

    Tā nà àomàn de tàidu hěn bù tǎorén xǐhuan.

    Thái độ kiêu ngạo của anh ta rất không được lòng người khác.

  3. 小孩子嘴很甜,很会讨大人欢心。

    Xiǎoháizi zuǐ hěn tián, hěn huì tǎo dàrén huānxīn.

    Đứa bé miệng rất ngọt, rất biết lấy lòng người lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 讨薪 tǎoxīnđòi lương
  • 讨债 tǎozhàiđòi nợ
  • 讨好 tǎohǎolấy lòng, nịnh bợ
  • 讨个说法 tǎo gè shuōfađòi một lời giải thích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

索取、索要;招惹;研讨。

Ghi chú: Bên trái là bộ ngôn (讠 - lời nói), bên phải là chữ thốn (寸); dùng lời nói bàn bạc, thảo luận.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

讨 + tân ngữ / 讨人 + tính từ

1. Đòi hỏi, xin xỏ. 2. Chuốc lấy sự yêu/ghét của người khác (VD: 讨人喜欢 - đáng yêu, được lòng người; 讨人嫌 - đáng ghét).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “讨” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1