Chuyển đến nội dung
书立書立

shūlì

Hán Việt: THƯ LẬP

Danh từ

Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. đồ chặn sách
  2. giá chặn sách

Ví dụ

  1. 我在书桌上放了一对金属书立。

    Wǒ zài shūzhuō shang fàng le yí duì jīnshǔ shūlì.Tôi đặt một cặp chặn sách bằng kim loại trên bàn học.

  2. 这个木制书立既实用又美观。

    Zhège mùzhì shūlì jì shíyòng yòu měiguān.Cái chặn sách bằng gỗ này vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属书立 jīnshǔ shūlìchặn sách kim loại
  • 一对书立 yí duì shūlìmột cặp chặn sách
  • 简易书立 jiǎnyì shūlìgiá chặn sách đơn giản
  • 伸缩书立 shēnsuō shūlìgiá chặn sách co giãn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支柱排在书桌或书架上的书,使其直立不倒的文具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 书立 + 把……夹住/固定

Dùng chặn sách để cố định cái gì. VD: 用书立把书固定好。– Dùng đồ chặn sách giữ chặt sách lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

书
立

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1