1Động từ
- đứng
- dựng đứng
- thiết lập
- thành lập
- lập
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
站立;使竖立;确立;建立。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
立下 + tân ngữ (目标/功劳/志向)
đặt ra, lập nên (mục tiêu, công lao, chí hướng). VD: 他立下了远大的志向。– Anh ấy đã lập nên chí hướng to lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “立” 18
- 起立qǐlì KHỞI LẬPđứng dậy; đứng lên; đứng lên, đứng dậyHSK3
- 成立chénglì THÀNH LẬPthành lập; sáng lập; đứng vữngHSK5
- 独立dúlì ĐỘC LẬPđộc lập (quốc gia); tự lập; độc lập (không phụ thuộc)HSK5
- 建立jiànlì KIẾN LẬPthành lập; thiết lập; xây dựngHSK5
- 立即lìjí LẬP TỨCngay lập tức; tức khắcHSK5
- 立刻lìkè LẬP KHẮCngay lập tức; liềnHSK5
- 设立shèlì THIẾT LẬPthành lập; thiết lập; đặt raHSK5
- 直立zhílì TRỰC LẬPđứng thẳng; dựng đứngHSK5
- 创立chuànglì SÁNG LẬPsáng lập; thành lập; đặt nền móngHSK6
- 对立duìlì ĐỐI LẬPđối lập; trái ngược; đối lập, trái ngược nhauHSK6
- 立场lìchǎng LẬP TRƯỜNGlập trường; quan điểm; lập trường, góc nhìnHSK6
- 确立quèlì XÁC LẬPxác lập; thiết lập vững chắc; xác lập, định hìnhHSK6
- 树立shùlì THỤ LẬPthiết lập; xây dựng; dựng nênHSK6
- 并立bìnglìcùng tồn tại; sánh vai đứng cạnh nhau; song song tồn tạiHSK6
- 两立liǎnglì LƯỠNG LẬPcùng tồn tại; song song tồn tạiHSK6
- 立宪lìxiànlập hiến; ban hành hiến phápHSK6
- 矗立chùlì SÚC LẬPsừng sững; đứng sừng sữngHSK7–9
- 订立dìnglì ĐÍNH LẬPký kết; thiết lập; xác lập (hợp đồng, thỏa thuận)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
