1Danh từ
- sách
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装订成册的著作或著作物。
Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 本.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
看 + 书
hành động đọc sách. VD: 我晚上常常在家里看书。– Buổi tối tôi thường đọc sách ở nhà.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “书” 18
- 读书dúshū ĐỘC THƯđọc sách; học hành; đọc sách, xem sáchHSK1
- 书店shūdiàn THƯ ĐIẾMhiệu sách; hiệu sách, nhà sáchHSK1
- 书包shūbāo THƯ BAOcặp sách; ba lô đi học; cặp sách, ba lô đi họcHSK2
- 秘书mìshū BÍ THƯthư kýHSK5
- 书法shūfǎ THƯ PHÁPthư pháp; nghệ thuật viết chữHSK5
- 书房shūfáng THƯ PHÒNGphòng đọc sách; phòng sáchHSK5
- 书架shūjià THƯ GIÁgiá sách; kệ sách; giá sách, kệ sáchHSK5
- 图书túshū ĐỒ THƯsách; sách báoHSK5
- 证书zhèngshū CHỨNG THƯchứng chỉ; văn bằng; giấy chứng nhậnHSK5
- 书签shūqiānthẻ đánh dấu trang sách; bookmarkHSK5
- 念书niànshū NIỆM THƯđọc sách; đi học; đi học, đọc sáchHSK6
- 书画shūhuà THƯ HỌAthư pháp và hội họa; tranh chữ; thư họa, hội họa và thư phápHSK6
- 书籍shūjí THƯ TỊCHsách vở; sách báoHSK6
- 书面shūmiàn THƯ DIỆNbằng văn bản; văn bản; viếtHSK6
- 书写shūxiě THƯ TẢviết; ghi chépHSK6
- 情书qíngshū TÌNH THƯthư tìnhHSK6
- 书记shūjì THƯ KÝbí thư; thư kýHSK7–9
- 书橱shūchú THƯ TRÙtủ sách
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
