Chuyển đến nội dung
乱扔亂扔

luànrēng

Hán Việt: LOẠN NHẪNG

Động từ

1Động từ

  1. vứt bừa bãi
  2. ném lung tung

Ví dụ

  1. 请不要随地乱扔垃圾。

    Qǐng búyào suídì luànrēng lājī.Xin đừng vứt rác bừa bãi.

  2. 乱扔烟头容易引起火灾。

    Luànrēng yāntóu róngyì yǐnqǐ huǒzāi.Vứt tàn thuốc bừa bãi rất dễ gây hỏa hoạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乱扔垃圾 luànrēng lājīvứt rác bừa bãi
  • 乱扔果皮 luànrēng guǒpívứt vỏ hoa quả bừa bãi
  • 乱扔废弃物 luànrēng fèiqìwùvứt đồ phế thải lung tung
  • 严禁乱扔 yánjìn luànrēngnghiêm cấm vứt bừa bãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不按规定或随处胡乱丢弃物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁止/严禁/别 + 乱扔 + tân ngữ

Cấm hoặc khuyên ai đó không được vứt bừa bãi thứ gì. VD: 公园里严禁乱扔垃圾。– Trong công viên nghiêm cấm xả rác bừa bãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乱
扔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1