1Động từ
- ném
- vứt
- quăng
- ném, vứt, bỏ
- ném, vứt
Ví dụ
Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng lǐ.
Xin hãy vứt rác vào trong thùng rác.
Zhèxiē jiù yīfu bié rēng, hái kěyǐ chuān.
Đống quần áo cũ này đừng vứt đi, vẫn còn mặc được.
Tā bǎ qiú rēng gěi le wǒ.
Anh ấy ném quả bóng cho tôi.
Jiù zhǐxiāng xiān bié rēng, liú zhe zhuāng shū yòng.
Thùng carton cũ đừng vứt vội, giữ lại để đựng sách.
Bú yào bǎ fèizhǐ suíshǒu rēng zài dì shang.
Đừng tiện tay vứt giấy vụn ra sàn nhà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挥动手臂使拿着的东西离开手落向别处;抛弃。
Ghi chú: Bộ Thủ (扌) kết hợp chữ Nãi (乃); tay vung ra ném đồ vật đi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 扔在/进 + nơi chốn
vứt/ném cái gì vào/ở một vị trí cụ thể. VD: 别把废纸扔在地毯上。– Đừng vứt giấy vụn trên thảm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “扔” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
