Chuyển đến nội dung
乱视亂視

luànshì

Hán Việt: LOẠN THỊ

Danh từ

1Danh từ

  1. loạn thị (tật khúc xạ mắt)

Ví dụ

  1. 他不仅近视,还伴有一点乱视。

    Tā bùjǐn jìnshì, hái bànyǒu yìdiǎn luànshì.Cậu ấy không chỉ cận thị mà còn kèm theo một chút loạn thị.

  2. 乱视患者看东西时容易出现重影。

    Luànshì huànzhě kàn dōngxi shí róngyì chūxiàn zhòngyǐng.Người bị loạn thị khi nhìn đồ vật dễ bị nhìn thành hai hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 矫正乱视 jiǎozhèng luànshìđiều chỉnh loạn thị
  • 患有乱视 huànyǒu luànshìmắc chứng loạn thị
  • 高度乱视 gāodù luànshìloạn thị nặng
  • 乱视眼镜 luànshì yǎnjìngkính loạn thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于眼球屈光系统的屈光表面曲度不均,导致光线不能聚焦于同一焦点的眼病(医学上多称“散光”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/患 + 乱视

Mắc tật loạn thị ở mắt. VD: 我的左眼有一点乱视。– Mắt trái của tôi hơi bị loạn thị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乱
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1