Chuyển đến nội dung
视視

shì

Hán Việt: THỊ

Động từ

HSK6Bộ: 礻8 nét

1Động từ

  1. nhìn, ngắm, xem xét
  2. coi như, xem như

Ví dụ

  1. 他在做实验时,目不斜视,非常专注。

    Tā zài zuò shíyàn shí, mùbùxiéshì, fēicháng zhuānzhù.Khi làm thí nghiệm, anh ấy nhìn thẳng không liếc ngang liếc dọc, hết sức tập trung.

  2. 我们要用发展的眼光审视这个问题。

    Wǒmen yào yòng fāzhǎn de yǎnguāng shěnshì zhè ge wèntí.Chúng ta cần dùng góc nhìn phát triển để xem xét vấn đề này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 视力 shìlìthị lực
  • 视线 shìxiàntầm mắt, hướng nhìn
  • 视……为…… shì... wéi...xem... là...
  • 重视 zhòngshìcoi trọng
  • 审视 shěnshìxem xét kỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看;看待;把某物当作。

Ghi chú: Bên trái là bộ thị (礻- thần linh, nhìn rõ xem xét), bên phải là kiến (见 - mắt trông thấy), ngụ ý quan sát hoặc phân biệt bằng ánh nhìn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

视……为…… / 视……如……

biểu thị xem ai hay vật gì như một điều gì đó (thường dùng trong văn viết). VD: 视死如归 – coi cái chết nhẹ tựa lông hồng.

(在 / 正在) + Động từ + (呢)

Biểu thị hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Có 3 dạng thường gặp: (1) 在 / 正在 + Động từ; (2) 在 / 正在 + Động từ + 呢; (3) Động từ + 呢. Khi phủ định dùng "没(有)" hoặc "没在", không dùng "不".

我正在看电视呢,你找我吗? – Tớ đang xem ti vi đấy, cậu tìm tớ à?

他没在看电视,他在看书。 – Anh ấy không xem ti vi, anh ấy đang đọc sách.

Bài học: HSK1 · 你在做什么呢? – Bạn đang làm gì thế?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “视” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1