1Danh từ
- quầng vú
- quầng nhũ hoa
Ví dụ
Nǚxìng zài huáiyùn huò bǔrǔ qījiān, rǔyùn yánsè tōngcháng huì jiāshēn.Phụ nữ trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, quầng vú thường sẽ sẫm màu hơn.
Yīshēng zài tǐjiǎn shí zǐxì jiǎnchá le rǔyùn jí zhōuwéi de pífū zhuàngtài.Bác sĩ khi khám sức khỏe đã kiểm tra cẩn thận tình trạng quầng vú và vùng da xung quanh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
乳头周围呈圆圈状、色素较深的皮肤区域。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
乳晕 + 颜色 / 变化
Dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe để miêu tả đặc điểm quầng vú. VD: 乳晕颜色变深属于正常生理现象。– Quầng vú sẫm màu là hiện tượng sinh lý bình thường.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
