Chuyển đến nội dung
乳罩

rǔzhào

Hán Việt: NHŨ TRÁO

Danh từ

Lượng từ: 个、件

1Danh từ

  1. áo lót phụ nữ
  2. áo ngực
  3. nịt ngực

Ví dụ

  1. 她买了一件新乳罩。

    Tā mǎi le yí jiàn xīn rǔzhào.Cô ấy đã mua một chiếc áo lót mới.

  2. 选择合适的乳罩对女性健康很重要。

    Xuǎnzé héshì de rǔzhào duì nǚxìng jiànkāng hěn zhòngyào.Chọn áo ngực vừa vặn rất quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴乳罩 dài rǔzhàomặc áo ngực
  • 穿乳罩 chuān rǔzhàomặc áo ngực
  • 买乳罩 mǎi rǔzhàomua áo ngực
  • 纯棉乳罩 chúnmián rǔzhàoáo ngực cotton

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女用来遮蔽、支撑乳房的贴身内衣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/穿 + 乳罩

Động từ kết hợp biểu thị hành động mặc hoặc mang áo lót.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乳
罩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1