Chuyển đến nội dung
亏欠虧欠

kuīqiàn

Hán Việt: KHUY KHIẾM

1Động từ

  1. nợ nần (tiền bạc)
  2. thiếu nợ
  3. có lỗi với
  4. cảm thấy nợ (tình cảm, ân nghĩa)

Ví dụ

  1. 他还亏欠银行十万元贷款。

    Tā hái kuīqiàn yínháng shí wàn yuán dàikuǎn.

    Anh ấy còn nợ ngân hàng mười vạn tệ tiền vay.

  2. 把亏欠的钱还清后,他终于松了一口气。

    Bǎ kuīqiàn de qián huánqīng hòu, tā zhōngyú sōng le yì kǒu qì.

    Sau khi trả hết số tiền thiếu nợ, anh ấy cuối cùng cũng thở phào nhẹ nhõm.

  3. 公司账目上亏欠了很多供应商的货款。

    Gōngsī zhàngmù shang kuīqiàn le hěn duō gōngyìngshāng de huòkuǎn.

    Trên sổ sách công ty còn nợ tiền hàng của rất nhiều nhà cung cấp.

  4. 他整天忙于工作,总觉得亏欠了家人。

    Tā zhěngtiān mángyú gōngzuò, zǒng juéde kuīqiàn le jiārén.

    Cả ngày bận rộn với công việc, anh ấy luôn cảm thấy có lỗi với người nhà.

  5. 父母为我付出太多,我亏欠他们很多。

    Fùmǔ wèi wǒ fùchū tài duō, wǒ kuīqiàn tāmen hěn duō.

    Bố mẹ hy sinh vì tôi quá nhiều, tôi nợ họ rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亏欠家人 kuīqiàn jiāréncó lỗi với người nhà
  • 深感亏欠 shēngǎn kuīqiàncảm thấy vô cùng nợ nần/áy náy
  • 亏欠款项 kuīqiàn kuǎnxiàngtiền nợ
  • 亏欠太多 kuīqiàn tài duōnợ quá nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欠缺、少欠(钱财);也指在情理上觉得对不住别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亏欠 + 人 / 感情 / 款项

nợ ai đó tiền bạc hoặc tình cảm, thấy có lỗi với ai. VD: 我深感亏欠父母。– Tôi cảm thấy vô cùng có lỗi với cha mẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亏
欠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1