1Động từ
- nợ
- thiếu nợ
- thiếu
- chưa đủ (suy nghĩ, chu đáo...)
- nợ, thiếu
Ví dụ
Wǒ hái qiàn tā yībǎi kuài qián.
Tôi vẫn còn nợ anh ấy một trăm tệ.
Tā de zhè ge juédìng qiàn kǎolǜ.
Quyết định này của anh ấy còn thiếu suy xét.
Zhè zhǒng chǔlǐ fāngshì quèshí qiàntuǒ.
Cách xử lý này quả thực chưa thỏa đáng.
Tā píngshí gōngzuò tài máng, zǒng juéde qiàn nǚpéngyou yí gè làngmàn de yuēhuì.
Bình thường công việc quá bận rộn, anh ấy luôn cảm thấy mình còn nợ bạn gái một buổi hẹn hò lãng mạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
借别人的财物未还;短少,不够。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 欠 + B + (số lượng tiền)
A nợ B bao nhiêu tiền. VD: 他欠我五十块。– Anh ấy nợ tôi năm mươi tệ.
欠 + động từ/tính từ song âm tiết (chỉ trạng thái suy nghĩ, xử lý)
Biểu thị sự thiếu sót, chưa đạt đến mức độ thích hợp (như 欠考虑, 欠妥, 欠佳). VD: 方案尚欠完善。– Phương án vẫn chưa thật hoàn thiện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “欠” 9
- 欠款qiànkuǎn KHIẾM KHOẢNtiền nợ; khoản nợ; nợ tiềnHSK5
- 欠债qiànzhài KHIẾM TRÁImắc nợ; nợ nần; thiếu nợHSK5
- 欠安qiànān KHIẾM ANkhông được khỏe; bất an (thường dùng để nói một cách khách khí về sức khỏe người khác)HSK6
- 赊欠shēqiànmua bán chịu; cho nợ; ghi nợHSK6
- 欠缺qiànquē KHIẾM KHUYẾTthiếu; thiếu hụt; khiếm khuyếtHSK7–9
- 欠条qiàntiáo KHIẾM ĐIỀUgiấy nợ; giấy vay nợHSK7–9
- 拖欠tuōqiàn THA KHIẾMnợ đọng; dây dưa không trảHSK7–9
- 亏欠kuīqiàn KHUY KHIẾMnợ nần (tiền bạc); thiếu nợ; có lỗi với
- 打哈欠dǎhāqian ĐẢ CÁP KHIẾMngáp
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
