Chuyển đến nội dung
云母雲母

yúnmǔ

Hán Việt: VÂN MẪU

Danh từ

Lượng từ: 块、片

1Danh từ

  1. vân mẫu
  2. mica (khoáng vật)

Ví dụ

  1. 云母是一种常见的造岩矿物。

    Yúnmǔ shì yī zhǒng chángjiàn de zàoyán kuàngwù.Mica là một loại khoáng vật tạo đá phổ biến.

  2. 这种绝缘材料里含有云母成分。

    Zhè zhǒng juéyuán cáiliào lǐ hán yǒu yúnmǔ chéngfèn.Loại vật liệu cách điện này có chứa thành phần mica.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白云母 báiyúnmǔmica trắng
  • 黑云母 hēiyúnmǔmica đen
  • 云母片 yúnmǔpiànphiến mica
  • 云母绝缘 yúnmǔ juéyuáncách điện bằng mica

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

矿物,通常呈假六方片状晶体,耐高温,绝缘性能良好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 云母 + 制作/加工

dùng mica để chế tạo/gia công vật liệu. VD: 这种绝缘板是用云母制作的。– Tấm cách điện này được làm bằng mica.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

云
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “云母” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1