Chuyển đến nội dung
云云 / 雲

yún

Hán Việt: VÂN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 朵、片

1Danh từ

  1. mây
  2. đám mây

Ví dụ

  1. 天空中飘着几朵白云。

    Tiānkōng zhōng piāozhe jǐ duǒ bái yún.Trên bầu trời lơ lửng vài đám mây trắng.

  2. 乌云密布,好像马上就要下雨了。

    Wūyún mìbù, hǎoxiàng mǎshàng jiù yào xiàyǔ le.Mây đen mù mịt, dường như sắp mưa ngay rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白云 báiyúnmây trắng
  • 乌云 wūyúnmây đen
  • 一朵云 yì duǒ yúnmột đám mây
  • 一片云 yí piàn yúnmột dải mây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水滴或冰晶在空中聚集成的漂浮物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ của 云: 朵 / 片

Thường dùng lượng từ 朵 (đóa, đám nhỏ) hoặc 片 (mảng, dải). VD: 天上有一朵云。– Trên trời có một đám mây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

云

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “云” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1