1Danh từ
- mây
- đám mây
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水滴或冰晶在空中聚集成的漂浮物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Lượng từ của 云: 朵 / 片
Thường dùng lượng từ 朵 (đóa, đám nhỏ) hoặc 片 (mảng, dải). VD: 天上有一朵云。– Trên trời có một đám mây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “云” 15
- 云南Yúnnán VÂN NAMVân NamHSK4
- 疑云yíyúnmối nghi ngờ; nỗi nghi hoặc; đám mây ngờ vựcHSK6
- 风云fēngyún PHONG VÂNmây gió (nghĩa đen); biến động dữ dội; tình thế biến ảo khôn lường (nghĩa bóng)HSK7–9
- 乌云wūyún Ô VÂNmây đenHSK7–9
- 云母yúnmǔ VÂN MẪUvân mẫu; mica (khoáng vật)
- 云室yúnshì VÂN THẤTbuồng mây (thiết bị vật lý hạt dùng quan sát quỹ đạo hạt vi mô)
- 云梯yúntī VÂN THÊthang mây; thang cứu hỏa vươn cao; thang công thành thời cổ
- 云英yúnyīngvân anh (cô gái đã đến tuổi nhưng chưa lấy chồng, thường dùng trong thành ngữ 'vân anh vị giá'); khoáng vật mica (tên gọi cổ)
- 彭艺云Péng Yìyún BÀNH NGHỆ VÂNBành Nghệ Vân (tên riêng)HSK6
- 白云母báiyúnmǔ BẠCH VÂN MẪUmica trắng (khoáng vật)
- 白云石báiyúnshí BẠCH VÂN THẠCHdolomit (khoáng vật)
- 白云岩báiyúnyán BẠCH VÂN NHAMđá dolomit (loại đá trầm tích)
- 高层云gāocéngyún CAO TẦNG VÂNmây tầng cao; mây cao tầng
- 高积云gāojīyúnmây trung tích
- 紫云英zǐyúnyīnghoa tử vân anh; cỏ mây tím (cây họ đậu dùng làm phân xanh, thức ăn chăn nuôi hoặc mật ong)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
