Chuyển đến nội dung
互信

hùxìn

HSK6

1Danh từ

  1. sự tin cậy lẫn nhau
  2. sự tin tưởng lẫn nhau

Ví dụ

  1. 两国应该加强政治互信。

    Liǎng guó yīnggāi jiāqiáng zhèngzhì hùxìn.

    Hai nước nên tăng cường sự tin cậy chính trị lẫn nhau.

  2. 合作的基础在于相互理解与互信。

    Hézuò de jīchǔ zàiyú xiānghù lǐjiě yǔ hùxìn.

    Nền tảng của sự hợp tác nằm ở sự thấu hiểu và tin cậy lẫn nhau.

  3. 缺乏互信会导致很多不必要的误会。

    Quēfá hùxìn huì dǎozhì hěn duō bú bìyào de wùhuì.

    Thiếu đi sự tin tưởng lẫn nhau sẽ dẫn đến nhiều hiểu lầm không đáng có.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 增进互信 zēngjìn hùxìntăng cường tin cậy lẫn nhau
  • 建立互信 jiànlì hùxìnxây dựng sự tin tưởng lẫn nhau
  • 政治互信 zhèngzhì hùxìntin cậy chính trị
  • 战略互信 zhànlüè hùxìntin cậy chiến lược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相信任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

建立 / 增进 / 加强 + 互信

Kết hợp với các động từ để diễn tả việc tạo dựng hoặc nâng cao mức độ tin tưởng lẫn nhau. VD: 双方建立了牢固的互信。– Hai bên đã thiết lập sự tin cậy vững chắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

互
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1