Chuyển đến nội dung
互

hù

Hán Việt: HỖ

HSK3Bộ: 二4 nét

1Phó từ

  1. lẫn nhau
  2. qua lại

Ví dụ

  1. 我们要互相帮助。

    Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù.

    Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.

  2. 大家互通有无,共同进步。

    Dàjiā hù tōng yǒu wú, gòngtóng jìnbù.

    Mọi người trao đổi giúp đỡ lẫn nhau để cùng tiến bộ.

  3. 双方互不相让。

    Shuāngfāng hù bù xiāngràng.

    Hai bên không ai chịu nhường ai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相 hùxiānglẫn nhau
  • 互助 hùzhùtương trợ, giúp đỡ lẫn nhau
  • 互利 hùlìcùng có lợi
  • 互敬互爱 hù jìng hù àikính trọng và yêu thương nhau
  • 互通 hùtōngthông suốt với nhau, qua lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此,彼此之间交互。

Ghi chú: Hình dáng như hai chiếc móc lồng ghép đan xen vào nhau, biểu thị sự tương hỗ, qua lại lẫn nhau.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

互 + 单音节动词 (như 互助, 互让)

Đứng trước động từ biểu thị hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều bên. VD: 同学之间要互爱互助。– Giữa các bạn học cần yêu thương và tương trợ lẫn nhau.

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

互

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “互” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1