Chuyển đến nội dung
信

xìn

Hán Việt: TÍN

Danh từĐộng từ

HSK3Lượng từ: 封Bộ: 亻9 nét

1Danh từ

  1. thư
  2. thư từ
  3. thư, lá thư
  4. thư, bức thư

Ví dụ

  1. 我收到了一封信。

    Wǒ shōudào le yì fēng xìn.Tôi đã nhận được một bức thư.

  2. 这是我的信。

    Zhè shì wǒ de xìn.Đây là thư của tôi.

2Động từ

  1. tin
  2. tin tưởng

Ví dụ

  1. 我相信他说的话。

    Wǒ xiāngxìn tā shuō de huà.Tôi tin những lời anh ấy nói.

  2. 你说的话我不太信。

    Nǐ shuō de huà wǒ bú tài xìn.Lời bạn nói tôi không tin lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写信 xiě xìnviết thư
  • 寄信 jì xìngửi thư
  • 收到信 shōudào xìnnhận được thư
  • 一封信 yì fēng xìnmột bức thư
  • 信不信 xìn bu xìntin hay không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于传递消息的字条或文书;相信、信任。

Ghi chú: Bộ Nhân đứng (亻 - người) đứng cạnh chữ Ngôn (言 - lời nói), lời nói của con người phải đáng tin.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + sb + 写信

viết thư cho ai đó. VD: 我常给妈妈写信。– Tôi thường viết thư cho mẹ.

信不信……

dùng trong câu hỏi chính phản biểu thị tin hay không. VD: 你信不信他的话?– Bạn có tin lời anh ấy không?

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).

手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.

她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “信” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1