Chuyển đến nội dung
井盖井蓋

jǐnggài

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. nắp cống
  2. nắp giếng

Ví dụ

  1. 路过破损的井盖时一定要小心。

    Lùguò pòsǔn de jǐnggài shí yídìng yào xiǎoxīn.Khi đi qua nắp cống bị hỏng nhất định phải cẩn thận.

  2. 工人们正在更换街角松动的井盖。

    Gōngrénmen zhèngzài gēnghuàn jiējiǎo sōngdòng de jǐnggài.Các công nhân đang thay nắp cống bị lỏng ở góc phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下水道井盖 xiàshuǐdào jǐnggàinắp cống thoát nước
  • 窨井盖 yìnjǐnggàinắp cống ngầm
  • 更换井盖 gēnghuàn jǐnggàithay nắp cống
  • 井盖松动 jǐnggài sōngdòngnắp cống bị lỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盖在井口或下水道口上的盖子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (块/个) + 井盖

Dùng lượng từ 块 hoặc 个 để chỉ nắp cống. VD: 一块井盖 – một chiếc nắp cống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

井
盖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1