1Động từ
- đậy
- che
- phủ
- trùm
- xây
- dựng (nhà cửa)
- đóng (dấu)
- xây, dựng (nhà)
Ví dụ
2Danh từ
- nắp
- vung
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由上往下覆掩;建筑;印上印章;器物上部有遮蔽作用的构件。
Ghi chú: Phần trên là Dương giản lược kết hợp bộ Khảm, phía dưới là bộ Mãnh (皿 - đồ đựng).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật đậy + 盖上/盖好
Đậy nắp lại hoặc che phủ kín. VD: 把垃圾桶盖上。– Hãy đậy nắp thùng rác lại.
盖 + tân ngữ (房子/大楼/被子/章)
Động từ mang nhiều nghĩa tùy theo tân ngữ (xây, đắp, đóng dấu). VD: 这里正在盖大楼。– Nơi này đang xây nhà cao tầng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “盖” 16
- 盖印gàiyìnđóng dấu; đóng triệnHSK5
- 盖子gàizi CÁI TỬnắp; vung; nắp đậyHSK5
- 覆盖fùgài PHÚ CÁIche phủ; bao phủ; trùm lênHSK6
- 井盖jǐnggàinắp cống; nắp giếngHSK6
- 涵盖hángài HÀM CÁIbao hàm; bao quát; bao gồmHSK7–9
- 膝盖xīgài TẤT CÁIđầu gốiHSK7–9
- 掩盖yǎngài YỂN CÁIche đậy; che giấu; che đậy, che giấuHSK7–9
- 遮盖zhēgài GIÀ CÁIche lấp; che đậy (vật lý); che giấuHSK7–9
- 盖尔gàiěr CÁI NHĨngười Gael (nhóm dân tộc Celt ở Scotland, Ireland); tiếng Gael
- 华盖huágài HOA CÁIlọng che (của vua chúa, quý tộc thời xưa); tàn lọng
- 瓶盖pínggài BÌNH CÁInắp chai; nút chai
- 铺盖pūgài PHÔ CÁIchăn chiếu; đệm mền; đồ đệm gối (hành lý ngủ)
- 宝盖草bǎogàicǎo BẢO CÁI THẢOcây hoa nắp; cây bảo cái thảo (loài thảo dược họ Hoa môi)HSK6
- 引擎盖yǐnqínggài DẪN KÍNH CÁInắp ca-pô (ô tô); nắp động cơHSK6
- 覆盖物fùgàiwù PHÚC CÁI VẬTlớp che phủ; vật che phủ; màng phủ
- 头盖骨tóugàigǔ ĐẦU CÁI CỐTxương vòm sọ; xương sọ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
