Chuyển đến nội dung
亚丁亞丁

yàdīng

Hán Việt: Á ĐINH

Danh từ riêng

1Danh từ riêng

  1. Aden (thành phố và cảng của Yemen)

Ví dụ

  1. 亚丁是也门重要的港口城市。

    Yàdīng shì Yěmén zhòngyào de gǎngkǒu chéngshì.Aden là một thành phố cảng quan trọng của Yemen.

  2. 很多货船经过亚丁湾。

    Hěn duō huòchuán jīngguò Yàdīng Wān.Rất nhiều tàu chở hàng đi qua vịnh Aden.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亚丁湾 Yàdīng Wānvịnh Aden
  • 也门亚丁 Yěmén YàdīngAden của Yemen
  • 亚丁港 Yàdīng Gǎngcảng Aden

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

也门重要港口城市;也指地名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于 + 亚丁

Biểu thị vị trí nằm ở Aden. VD: 这个港口位于亚丁。– Cảng này nằm ở Aden.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亚
丁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1