Chuyển đến nội dung
交接

jiāojiē

Hán Việt: GIAO TIẾP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bàn giao
  2. tiếp nhận
  3. giao nhận
  4. tiếp giáp
  5. giao nhau

Ví dụ

  1. 两位同事正在进行工作交接。

    Liǎng wèi tóngshì zhèngzài jìnxíng gōngzuò jiāojiē.Hai đồng nghiệp đang tiến hành bàn giao công việc.

  2. 春夏交接之际,天气多变。

    Chūn xià jiāojiē zhī jì, tiānqì duō biàn.Vào thời điểm giao mùa giữa xuân và hạ, thời tiết rất thất thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工作交接 gōngzuò jiāojiēbàn giao công việc
  • 交接仪式 jiāojiē yíshìlễ bàn giao
  • 交接手续 jiāojiē shǒuxùthủ tục giao nhận / bàn giao
  • 交接班 jiāojiē bāngiao ca, đổi ca

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

移交和接替;连接,相接;结交。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 交接

Thực hiện việc chuyển giao hoặc tiếp nhận (công việc, tài sản, nhiệm vụ). VD: 进行岗位交接 (tiến hành bàn giao vị trí công tác).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
接

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1