Chuyển đến nội dung
移交

yíjiāo

Hán Việt: DI GIAO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bàn giao
  2. chuyển giao

Ví dụ

  1. 他已经把所有文件移交给新经理了。

    Tā yǐjīng bǎ suǒyǒu wénjiàn yíjiāo gěi xīn jīnglǐ le.Anh ấy đã bàn giao tất cả tài liệu cho người quản lý mới.

  2. 警方已将案件移交检察机关处理。

    Jǐngfāng yǐ jiāng ànjiàn yíjiāo jiǎnchá jīguān chǔlǐ.Cảnh sát đã chuyển giao vụ án cho cơ quan kiểm sát xử lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 移交工作 yíjiāo gōngzuòbàn giao công việc
  • 移交手续 yíjiāo shǒuxùthủ tục bàn giao
  • 正式移交 zhèngshì yíjiāochính thức chuyển giao
  • 移交给 yíjiāo gěibàn giao cho

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把经管的事物转交给接收的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 移交给……

bàn giao/chuyển giao cái gì cho ai. VD: 把权力移交给委员会。– Bàn giao quyền lực cho ủy ban.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

移
交

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1