1Động từ
- đan xen
- hòa lẫn
- dệt xen vào nhau
Ví dụ
Xǐyuè hé bēishāng de xīnlíng jiāozhī zài yìqǐ.
Tâm trạng vui mừng và đau buồn đan xen vào nhau.
Léishēng hé yǔshēng jiāozhī chéng yí piàn.
Tiếng sấm và tiếng mưa hòa lẫn vào nhau thành một dải.
Zhè bù xiǎoshuō zhǎnxiàn le lǐxiǎng yǔ xiànshí xiānghù jiāozhī de fùzá shìjiè.
Cuốn tiểu thuyết này thể hiện một thế giới phức tạp nơi lý tưởng và hiện thực đan xen lẫn nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
错综复杂地合在一起。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + 交织在一起
Biểu thị hai hay nhiều sự vật, âm thanh hoặc cảm xúc xen lẫn vào nhau. VD: 痛苦和希望交织在一起。– Nỗi đau và niềm hy vọng đan xen vào nhau.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
