Chuyển đến nội dung
织織

zhī

Hán Việt: CHỨC

HSK7–9

1Động từ

  1. dệt
  2. đan

Ví dụ

  1. 她在给孩子织毛衣。

    Tā zài gěi háizi zhī máoyī.

    Cô ấy đang đan áo len cho con.

  2. 蜘蛛在墙角织了一张大网。

    Zhīzhū zài qiángjiǎo zhī le yì zhāng dà wǎng.

    Con nhện đã giăng (dệt) một chiếc mạng lớn ở góc tường.

  3. 这里的人们世代以织布为生。

    Zhèlǐ de rénmen shìdài yǐ zhībù wéi shēng.

    Người dân ở đây đời đời sống bằng nghề dệt vải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 织毛衣 zhī máoyīđan áo len
  • 织布 zhī bùdệt vải
  • 纺纱织布 fǎngshā zhībùkéo sợi dệt vải
  • 织网 zhī wǎngđan lưới, giăng tơ (nhện)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用丝、麻、棉纱、毛线等编织成布匹、毛织品等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/替 + ai + 织 + áo/khăn

Biểu thị việc đan, dệt đồ dùng bằng len, sợi cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

织

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “织” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1