Chuyển đến nội dung
交锋交鋒

jiāofēng

Hán Việt: GIAO PHONG

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. giao phong
  2. giao tranh
  3. đối đầu
  4. so tài

Ví dụ

  1. 两国军队在边境交锋。

    Liǎng guó jūnduì zài biānjìng jiāofēng.

    Quân đội hai nước giao tranh ở biên giới.

  2. 两支球队在决赛中再次交锋。

    Liǎng zhī qiúduì zài juésài zhōng zàicì jiāofēng.

    Hai đội bóng lại so tài một lần nữa trong trận chung kết.

  3. 在这次学术辩论中,双方展开了激烈的交锋。

    Zài zhè cì xuéshù biànlùn zhōng, shuāngfāng zhǎnkāi le jīliè de jiāofēng.

    Trong cuộc tranh luận học thuật lần này, hai bên đã có sự đối đầu nảy lửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 激烈交锋 jīliè jiāofēngđối đầu quyết liệt
  • 展开交锋 zhǎnkāi jiāofēngbắt đầu giao tranh, mở màn so tài
  • 正面交锋 zhèngmiàn jiāofēngđối đầu trực diện
  • 再次交锋 zàicì jiāofēngtái đấu, giao tranh lần nữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交战;比喻双方发生冲突或较量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与 / 跟 + đối thủ + 交锋

đối đầu, so tài hoặc đụng độ với ai. VD: 他明天将与世界第一交锋。– Ngày mai anh ấy sẽ đối đầu với tay vợt số một thế giới.

展开 + 激烈的交锋

mở ra cuộc so tài/đối đầu gay gắt. VD: 双方展开了正面交锋。– Hai bên đã nổ ra cuộc đối đầu trực diện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
锋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1