1Động từ
- giao phong
- giao tranh
- đối đầu
- so tài
Ví dụ
Liǎng guó jūnduì zài biānjìng jiāofēng.
Quân đội hai nước giao tranh ở biên giới.
Liǎng zhī qiúduì zài juésài zhōng zàicì jiāofēng.
Hai đội bóng lại so tài một lần nữa trong trận chung kết.
Zài zhè cì xuéshù biànlùn zhōng, shuāngfāng zhǎnkāi le jīliè de jiāofēng.
Trong cuộc tranh luận học thuật lần này, hai bên đã có sự đối đầu nảy lửa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
交战;比喻双方发生冲突或较量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与 / 跟 + đối thủ + 交锋
đối đầu, so tài hoặc đụng độ với ai. VD: 他明天将与世界第一交锋。– Ngày mai anh ấy sẽ đối đầu với tay vợt số một thế giới.
展开 + 激烈的交锋
mở ra cuộc so tài/đối đầu gay gắt. VD: 双方展开了正面交锋。– Hai bên đã nổ ra cuộc đối đầu trực diện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
